protector of boundaries

protector of boundaries

Jupiter stands as the mighty protector of boundaries.

Định nghĩa

Danh từ: - Vị thần bảo vệ ranh giới: "protector of boundaries" một danh hiệu (epithet) dùng để chỉ thần Jupiter trong thần thoại La , với vai trò người bảo vệ các ranh giới, biên giới hoặc lãnh thổ.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại La , thần Jupiter thường được gọi là vị thần bảo vệ ranh giới.)
  • (Ngôi đền được dành riêng cho thần Jupiter với tư cách vị thần bảo vệ ranh giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò trong thần thoại: "protector of boundaries" không chỉ một danh hiệu tôn vinh còn phản ánh niềm tin của người La cổ đại rằng các ranh giới đất đai cần được thần thánh bảo vệ để tránh xung đột xâm lược.
    • The title "protector of boundaries" emphasized Jupiter's role in maintaining order and territorial integrity. (Danh hiệu "vị thần bảo vệ ranh giới" nhấn mạnh vai trò của thần Jupiter trong việc duy trì trật tự toàn vẹn lãnh thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary (n): ranh giới, biên giới.
    • The river marks the boundary between the two countries. (Con sông đánh dấu ranh giới giữa hai quốc gia.)
  • Protector (n): người bảo vệ, vị thần bảo hộ.
    • She was seen as the protector of the village. ( ấy được xem người bảo vệ của ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardian of borders: người giám hộ biên giới.
  • Defender of territories: người bảo vệ lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand guard over: canh gác, bảo vệ.
    • The soldiers stand guard over the boundaries of the camp. (Những người lính canh gác các ranh giới của trại.)
  • Watch over: trông coi, bảo vệ.
    • The deity is believed to watch over the boundaries of the kingdom. (Vị thần được tin trông coi các ranh giới của vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • To draw a line in the sand: vạch ra ranh giới rõ ràng.
    • The treaty drew a line in the sand, establishing clear boundaries. (Hiệp ước đã vạch ra một ranh giới rõ ràng, thiết lập các biên giới cụ thể.)
  • To protect one's turf: bảo vệ lãnh thổ hoặc lợi ích của mình.
    • As the protector of boundaries, Jupiter was seen as protecting Rome's turf. (Với tư cách vị thần bảo vệ ranh giới, thần Jupiter được xem bảo vệ lãnh thổ của La .)